|
TT
|
Thông số
|
Đơn Vị
|
Loại xe
|
|
1. Thông số xe cơ sở
|
|
1
|
Loại phương tiện
|
XE Ô TÔ CHỞ RÁC
|
|
2
|
Nhãn hiệu số loại
|
HYUNDAI – H150
|
|
3
|
Công thức lái
|
4 x 2
|
|
4
|
Tình trạng . năm sản xuất
|
Mới 100% . Đời 2025
|
|
2. Thông số kích thước
|
|
1
|
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao )
|
Mm
|
5220 x 1750 x 2280
|
|
2
|
Chiều dài cơ sở
|
Mm
|
2640
|
|
3. Thông số về khối lượng
|
|
1
|
Khối lượng bản thân
|
Kg
|
2300
|
|
2
|
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế
|
Kg
|
1000
|
|
3
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế
|
Kg
|
3495
|
|
4
|
Lốp xe ( trước sau )
|
195/70R16 – 145R13
|
|
5. Động Cơ
|
|
1
|
Model
|
D4CB
|
|
2
|
Kiểu loại
|
Diesel 4 kỳ , tăng áp 04 xi lanh thẳng hàng , tăng áp
|
|
3
|
Công suất lớn nhất
|
KW/rpm
|
95.6/3800
|
|
4
|
Dung tích xy lanh
|
Cm3
|
2497
|
|
I. Thông số về phần chuyên dùng chở rác
|
|
1
|
Chi tiết
|
-
Dung tích thùng chứa : 05 khối
-
Hệ nguồn : Hàn Quốc
-
Vật liệu : Inox 430 – Inox 304
|