|
TT
|
Thông số
|
Đơn Vị
|
Loại xe
|
|
1. Thông số xe cơ sở
|
|
1
|
Loại phương tiện
|
Ô TÔ CHỞ RÁC
|
|
2
|
Nhãn hiệu số loại
|
K990 – SRM
|
|
3
|
Công thức lái
|
4 x 2
|
|
4
|
Tình trạng
|
Mới 100% .
|
|
2. Thông số kích thước
|
|
1
|
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao )
|
Mm
|
4470 x 1620 x 2250
|
|
2
|
Chiều dài cơ sở
|
Mm
|
2500
|
|
3. Thông số về khối lượng
|
|
1
|
Khối lượng bản thân
|
Kg
|
1380
|
|
2
|
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế
|
Kg
|
650
|
|
3
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế
|
Kg
|
2160
|
|
4
|
Lốp xe ( trước sau )
|
5.50 – 13
|
|
5. Động Cơ
|
|
1
|
Model
|
SWB11M
|
|
2
|
Kiểu loại
|
Xăng không chì . có trị số ốc tan
|
|
3
|
Công suất lớn nhất
|
KW/rpm
|
45/5600
|
|
4
|
Dung tích xy lanh
|
Cm3
|
1051
|
|
I. Thông số về phần chuyên dùng chứa rác
|
|
1
|
Chi tiết
|
-
Kích thước lòng thùng : 2930/2340 x 1620/1440 x 1810/100
-
Nguồn thủy lực : Ý – Liên Doanh
-
Kiểu loại : Điện – 12 V
|