|
TT
|
Thông số
|
Đơn Vị
|
Loại xe
|
|
1. Thông số xe cơ sở
|
|
1
|
Loại phương tiện
|
Ô TÔ CHỞ MÁY CHUYÊN DỤNG
|
|
2
|
Nhãn hiệu số loại
|
HOWO
|
|
3
|
Công thức lái
|
6 x 2
|
|
4
|
Tình trạng . năm sản xuất
|
Mới 100% . Đời 2026
|
|
2. Thông số kích thước
|
|
1
|
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao )
|
Mm
|
12.135 x 2500 x 3835
|
|
2
|
Chiều dài cơ sở
|
Mm
|
5975 + 1400
|
|
3. Thông số về khối lượng
|
|
1
|
Khối lượng bản thân
|
Kg
|
12.570
|
|
2
|
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế
|
Kg
|
11.300
|
|
3
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế
|
Kg
|
24.000
|
|
4
|
Lốp xe ( trước sau )
|
12R22.5
|
|
5. Động Cơ
|
|
1
|
Model
|
MC07.28 – 50
|
|
2
|
Kiểu loại
|
Diesel 4 kỳ , tăng áp 06 xi lanh thẳng hàng , tăng áp
|
|
3
|
Công suất lớn nhất
|
KW/rpm
|
206/2300
|
|
4
|
Dung tích xy lanh
|
Cm3
|
6870
|
|
I. Thông số về phần chuyên dùng
|
|
1
|
Chi tiết
|
-
Kích thước sàn (mm) : 9400 x 2500 xx
-
Tời kéo : Tời Bãi 15 tấn hoăc tời mới 7 tấn
|