|
TT
|
Thông số
|
Đơn Vị
|
Loại xe
|
|
1. Thông số xe cơ sở
|
|
1
|
Loại phương tiện
|
XE HÚT CHẤT THẢI – HẦM CẦU
|
|
2
|
Nhãn hiệu số loại
|
HYUNDAI – N250
|
|
3
|
Công thức lái
|
4 x 2
|
|
4
|
Tình trạng . năm sản xuất
|
Mới 100% . Đời 2025
|
|
2. Thông số kích thước
|
|
1
|
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao )
|
Mm
|
5220 x 1860 x 2260
|
|
2
|
Chiều dài cơ sở
|
Mm
|
2810
|
|
3. Thông số về khối lượng
|
|
1
|
Khối lượng bản thân
|
Kg
|
2545
|
|
2
|
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế
|
Kg
|
2255
|
|
3
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế
|
Kg
|
4995
|
|
4
|
Lốp xe
|
6.50R16 – 5.50R13
|
|
5. Động Cơ
|
|
1
|
Model
|
D4DB
|
|
2
|
Kiểu loại
|
Diesel 4 kỳ , tăng áp 04 xi lanh thẳng hàng , tăng áp
|
|
3
|
Công suất lớn nhất
|
KW/rpm
|
96/3800
|
|
4
|
Dung tích xy lanh
|
Cm3
|
2497
|
|
I. Thông số về phần chuyên dùng hút chất thải
|
|
1
|
Chi tiết
|
-
Dung tích xi téc chứa : 2.5 khối
-
Bơm hút chân không : Vòng nước hoặc vòng dầu
|