|
TT
|
Thông số
|
Đơn Vị
|
Loại xe
|
|
1. Thông số xe cơ sở
|
|
1
|
Loại phương tiện
|
XE Ô TÔ CỨU HỘ GIAO THÔNG
|
|
2
|
Nhãn hiệu số loại
|
FOTON
|
|
3
|
Công thức lái
|
4 x 2
|
|
4
|
Tình trạng
|
Mới 100% .
|
|
2. Thông số kích thước
|
|
1
|
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao )
|
Mm
|
7950 x 2300 x 2700
|
|
|
Kích thước sàn kéo
|
Mm
|
5800 x 2300
|
|
2
|
Chiều dài cơ sở
|
Mm
|
3800
|
|
3. Thông số về khối lượng
|
|
1
|
Khối lượng bản thân
|
Kg
|
5850
|
|
2
|
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế
|
Kg
|
2455
|
|
3
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế
|
Kg
|
8500
|
|
4
|
Lốp xe ( trước sau )
|
7.50R16 R14
|
|
5. Động Cơ
|
|
1
|
Model
|
ISF3.8S5154
|
|
2
|
Kiểu loại
|
Diesel 4 kỳ , tăng áp 4 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước
|
|
3
|
Công suất lớn nhất
|
KW/rpm
|
115/2600
|
|
4
|
Dung tích xy lanh
|
Cm3
|
xx
|
|
I. Thông số về phần chuyên dùng
|
|
1
|
Chi tiết
|
-
Sàn trượt – Càng kéo
-
Nhập khẩu nguyên chiếc
|