|
TT
|
Thông số
|
Đơn Vị
|
Loại xe
|
|
1. Thông số xe
|
|
1
|
Loại phương tiện
|
Ô TÔ KÉO CHỞ XE
|
|
2
|
Nhãn hiệu số loại
|
HOWO
|
|
3
|
Công thức lái
|
4 x 2
|
|
4
|
Cabin , điều hòa, gương chỉnh điện
|
Cabin lật , có
|
|
2. Thông số kích thước
|
|
1
|
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao )
|
Mm
|
~ 8700 x 2350 x 3375
|
|
3. Thông số về khối lượng
|
|
1
|
Khối lượng bản thân
|
Kg
|
8130
|
|
2
|
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế
|
Kg
|
3490
|
|
3
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế
|
Kg
|
11820
|
|
4. Tính năng động lực học
|
|
1
|
Tốc độ cực đại của xe
|
Km/h
|
86
|
|
2
|
Độ vượt dốc tối đa
|
Tan e (%)
|
33.5
|
|
3
|
Thời gian tăng tốc từ 0 -200m
|
S
|
1 - 53 s
|
|
4
|
Bán kính quay vòng
|
m
|
5.7
|
|
5
|
Lốp xe
|
8.25R20
|
|
5. Động Cơ
|
|
1
|
Model
|
WeiChai – WP3NQ160E6
|
|
2
|
Kiểu loại
|
Diesel 4 kỳ , tăng áp 4 xi lanh thẳng hàng . Tăng áp
|
|
4
|
Công suất lớn nhất
|
KW/rpm
|
114/3000
|
|
6.Hộp số
|
|
1
|
Nhãn Hiệu
|
Hộp số 02 tầng . 08 số tiến . 02 số lùi
|
|
2
|
Kiểu loại
|
01 Đĩa ma sat khô lò xo xoắn
|
|
7. Thông số về phần chuyên dùng
|
|
1
|
Kiểu loại
|
Sàn trượt – Càng kéo – cẩu 4 tấn 4 đốt
|
|
|
Hệ thống thuỷ lực
|
+ Dẫn động cơ cấu kéo , đẩy , nâng hạ sàn chở xe . Cơ cấu tời kéo và càng kéo . cần cẩu tự hành hiệu XCMG
+ Tải trọng làm việc lớn nhất
-
Đốt 1 : 4000 kg / 2.5 mét
-
Đốt 2 : 1600 kg / 5.42 mét
-
Đốt 3 : 900 kg / 7.42 mét
-
Đốt 4 : 400 kg / 9.42 mét
|
|
2
|
Khi vừa kéo vừa chở xe
|
-
2500 Kg ( 1600 kg trên sần / 900 kg lên càng kéo ) / 10.655 Kg
|
|
3
|
Khi chỉ kéo xe
|
1600Kg lên càng kéo / 9755 kg
|
|
4
|
Kích thước sàn (mm)
|
5700 x 2310 xxx
|