|
TT
|
Thông số
|
Đơn Vị
|
Loại xe
|
|
1. Thông số xe cơ sở
|
|
1
|
Loại phương tiện
|
XE Ô TÔ KÉO CHỞ XE
|
|
2
|
Nhãn hiệu số loại
|
HOWO
|
|
3
|
Công thức lái
|
4 x 2
|
|
4
|
Tình trạng
|
Mới 100% .
|
|
2. Thông số kích thước
|
|
1
|
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao )
|
Mm
|
10.130 x 2500 x 3290
|
|
2
|
Chiều dài cơ sở
|
Mm
|
6000
|
|
3. Thông số về khối lượng
|
|
1
|
Khối lượng bản thân
|
Kg
|
12.870
|
|
2
|
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế
|
Kg
|
3000
|
|
3
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế
|
Kg
|
16.000
|
|
4
|
Lốp xe ( trước sau )
|
Trước ; 385/65R22.5 – Sau : 11.00R20
|
|
5. Động Cơ
|
|
1
|
Model
|
MC07.27 – 61
|
|
2
|
Kiểu loại
|
Diesel 4 kỳ , tăng áp 06 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước
|
|
3
|
Công suất lớn nhất
|
KW
|
202
|
|
4
|
Dung tích xy lanh
|
Cm3
|
6870
|
|
I. Thông số về phần chuyên dùng kéo chở xe
|
|
1
|
Chi tiết
|
-
Kích thước sàn : 7000 x 2500 x
-
Tời kéo : 6 tấn
|