|
TT
|
Thông số
|
Đơn Vị
|
Loại xe
|
|
I. Thông Số Chính
|
|
1
|
Loại phương tiện
|
XE Ô TÔ CHỞ XE , MÁY CHUYÊN DÙNG
|
|
2
|
Nhãn hiệu số loại
|
DONGFENG – VIỆT TRUNG
|
|
3
|
Công thức lái
|
10 x 4
|
|
4
|
Giường nằm , điều hòa
|
Có
|
|
II. Thông số kích thước
|
|
1
|
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao )
|
Mm
|
12200 x 2500 x 3110
|
|
2
|
Chiều dài cơ sở
|
Mm
|
1800 x 3750 x 1350
|
|
3
|
Vệt bánh xe trước sau
|
Mm
|
1680 / 1650
|
|
III. Thông số về khối lượng
|
|
1
|
Khối lượng bản thân
|
Kg
|
14305
|
|
2
|
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế
|
Kg
|
19500
|
|
3
|
Số người chuyên chở cho phép
|
Kg
|
( 03 người )
|
|
4
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế
|
Kg
|
34.000
|
|
IV. Tính năng động lực học
|
|
1
|
Tốc độ cực đại của xe
|
Km/h
|
81
|
|
2
|
Độ vượt dốc tối đa
|
Tan e (%)
|
27
|
|
3
|
Thời gian tăng tốc từ 0 -200m
|
S
|
1- 35 s
|
|
4
|
Lốp xe
|
11.00 – 20
|
|
V. Động Cơ
|
|
1
|
Model
|
L340 – 30
|
|
2
|
Kiểu loại
|
Diesel 4 kỳ , tăng áp 6 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước
|
|
3
|
Dung tích xilanh
|
Cm3
|
8900
|
|
4
|
Công suất lớn nhất
|
KW/vòng/phút
|
250/2000
|
|
VI .Li Hợp
|
|
1
|
Nhãn Hiệu
|
Theo động cơ
|
|
|
2
|
Kiểu loại
|
01 Đĩa ma sat khô lò xoắn
|
|
VII . Hệ Thống Phanh
|
|
1
|
Phanh trước
|
Tang trống / khí nén – Thủy Lực
|
|
2
|
Phanh sau
|
Tang trống / khí nén – Thủy Lực
|
|
3
|
Phanh tay
|
Tác động lên hệ thống truyền lực cơ khí
|
|
I. Thông số về phần chuyên dùng
|
|
1
|
Chân trống thủy lực nâng , hạ đầu xe , cơ cấu tời kéo
|
|
|
|
|
|
|