|
TT
|
Thông số
|
Đơn Vị
|
Loại xe
|
|
1. Thông số xe cơ sở
|
|
1
|
Loại phương tiện
|
XE Ô TÔ HÚT CHẤT THẢI
|
|
2
|
Nhãn hiệu số loại
|
HYUNDAI – W11S
|
|
3
|
Công thức lái
|
4 x 2
|
|
4
|
Tình trạng . năm sản xuất
|
Mới 100% . Đời 2025
|
|
2. Thông số kích thước
|
|
1
|
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao )
|
Mm
|
6650 x 2080 x 2570
|
|
2
|
Chiều dài cơ sở
|
Mm
|
3775
|
|
3. Thông số về khối lượng
|
|
1
|
Khối lượng bản thân
|
Kg
|
4815
|
|
2
|
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế
|
Kg
|
5590
|
|
3
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế
|
Kg
|
10.600
|
|
4
|
Lốp xe
|
8.25 - 16
|
|
5. Động Cơ
|
|
1
|
Model
|
D4GA
|
|
2
|
Kiểu loại
|
Diesel 4 kỳ , tăng áp 04 xi lanh thẳng hàng , tăng áp
|
|
3
|
Công suất lớn nhất
|
KW/rpm
|
125/2500
|
|
4
|
Dung tích xy lanh
|
Cm3
|
3933
|
|
I. Thông số về phần chuyên dùng hút chất thải
|
|
1
|
Dung tích thùng chứa
|
06 khối
|
|
2
|
Bơm hút chân không
|
-
Bơm vòng nước : 18 Ký
-
Bơm vòng dầu : TOHIN 2 ½
-
Nâng hạ đổ ben đầu
-
Chốt thủy lực
|