|
TT
|
Thông số
|
Đơn Vị
|
Loại xe
|
|
1. Thông số xe cơ sở
|
|
1
|
Loại phương tiện
|
XE Ô TÔ CHỞ XĂNG DẦU
|
|
2
|
Nhãn hiệu số loại
|
HINO – FG
|
|
3
|
Công thức lái
|
4 x 2
|
|
4
|
Tình trạng
|
Mới 100% .
|
|
2. Thông số kích thước
|
|
1
|
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao )
|
Mm
|
7550 x 2490 x 3360
|
|
|
Kích thước xi téc
|
Mm
|
4330/4010 x 2410 x 1440
|
|
2
|
Chiều dài cơ sở
|
Mm
|
4330
|
|
3. Thông số về khối lượng
|
|
1
|
Khối lượng bản thân
|
Kg
|
7365
|
|
2
|
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế
|
Kg
|
8440
|
|
3
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế
|
Kg
|
16.000
|
|
4
|
Lốp xe ( trước sau )
|
11.00R20
|
|
5. Động Cơ
|
|
1
|
Model
|
J08E WB
|
|
2
|
Kiểu loại
|
Diesel 4 kỳ , tăng áp 6 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước
|
|
3
|
Công suất lớn nhất
|
KW/rpm
|
191/2500
|
|
4
|
Dung tích xy lanh
|
Cm3
|
7684
|
|
I. Thông số về phần chuyên dùng
|
|
1
|
Chi tiết
|
-
Dung tích xi téc : 11.4 khối
-
Số khoang : 04 khoang
-
Hệ thống bơm van : Hàn Quốc
-
Có hệ thống Van Đầm ( Van an toàn )
|