|
TT
|
Thông số
|
Đơn Vị
|
Loại xe
|
|
1. Thông số xe cơ sở
|
|
1
|
Loại phương tiện
|
XE Ô TÔ TẢI GẮN CẨU
|
|
2
|
Nhãn hiệu số loại
|
THACO LINKER – UNIC 375
|
|
3
|
Công thức lái
|
4 x 2
|
|
4
|
Tình trạng
|
Mới 100% .
|
|
2. Thông số kích thước
|
|
1
|
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao )
|
Mm
|
8250 x 2420 x 3150
|
|
|
Kích thước lòng thùng
|
Mm
|
5500 x 2270 x 600
|
|
2
|
Chiều dài cơ sở
|
Mm
|
4500
|
|
3. Thông số về khối lượng
|
|
1
|
Khối lượng bản thân
|
Kg
|
6025
|
|
2
|
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế
|
Kg
|
6360
|
|
3
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế
|
Kg
|
12.580
|
|
4
|
Lốp xe ( trước sau )
|
8.25 R16
|
|
5. Động Cơ
|
|
1
|
Model
|
WP3NQ160E5
|
|
2
|
Kiểu loại
|
Diesel 4 kỳ , tăng áp 4 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước
|
|
3
|
Công suất lớn nhất
|
KW/rpm
|
118/300
|
|
4
|
Dung tích xy lanh
|
Cm3
|
2970
|
|
I. Thông số về phần chuyên dùng gắn cẩu
|
|
1
|
Chi tiết
|
-
Cẩu tự hành : URV375 – 3 tấn 05 đốt
-
Xuất xứ : Thái Lan
|