|
TT
|
Thông số
|
Đơn Vị
|
Loại xe
|
|
1. Thông số xe cơ sở
|
|
1
|
Loại phương tiện
|
XE Ô TÔ QUÉT ĐƯỜNG
|
|
|
Kiểu loại
|
QUÉT HÚT BỤI ĐƯỜNG
|
|
2
|
Nhãn hiệu số loại
|
ISUZU
|
|
3
|
Công thức lái
|
4 x 2
|
|
4
|
Tình trạng
|
Mới 100% .
|
|
2. Thông số kích thước
|
|
1
|
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao )
|
Mm
|
6280 x 2030 x 2850
|
|
2
|
Chiều dài cơ sở
|
Mm
|
3380
|
|
3. Thông số về khối lượng
|
|
1
|
Khối lượng bản thân
|
Kg
|
4920
|
|
2
|
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế
|
Kg
|
2250
|
|
3
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế
|
Kg
|
7300
|
|
4
|
Lốp xe ( trước sau )
|
7.00R16 14PR ( 7.00 - 16 14PR)
|
|
5. Động Cơ
|
|
1
|
Model
|
4KH1 CN6LB/ISUZU
|
|
2
|
Kiểu loại
|
Diesel 4 kỳ , tăng áp 4 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước
|
|
3
|
Công suất lớn nhất
|
KW/rpm
|
88/2900
|
|
4
|
Dung tích xy lanh
|
Cm3
|
2999
|
|
I. Thông số về phần chuyên dùng
|
|
1
|
Chi tiết
|
-
Dung tích thùng chứa rác : 5 khối
-
Dung tích thùng chứa bụi : 1 khối
-
Chổi quét : Loại na nhựa
|