|
TT
|
Thông số
|
Đơn Vị
|
Loại xe
|
|
1. Thông số xe cơ sở
|
|
1
|
Loại phương tiện
|
XE NÂNG ĐẦU CHỞ MÁY |
|
2
|
Nhãn hiệu số loại
|
JAC N750 - PLUS
|
|
3
|
Công thức lái
|
4 x 2
|
|
4
|
Tình trạng . năm sản xuất
|
Mới 100% . Đời 2025
|
|
2. Thông số kích thước
|
|
1
|
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao )
|
Mm
|
8550 x 2500 x 3200
|
|
2
|
Chiều dài cơ sở
|
Mm
|
4700
|
|
3. Thông số về khối lượng
|
|
1
|
Khối lượng bản thân
|
Kg
|
5605
|
|
2
|
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế
|
Kg
|
6650
|
|
3
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế
|
Kg
|
12450
|
|
4
|
Lốp xe ( trước sau )
|
8.25 – 16
|
|
5. Động Cơ
|
|
1
|
Model
|
YC4S170 – 50
|
|
2
|
Kiểu loại
|
Diesel 4 kỳ , tăng áp 04 xi lanh thẳng hàng , tăng áp
|
|
3
|
Công suất lớn nhất
|
KW/rpm
|
125/2600
|
|
4
|
Dung tích xy lanh
|
Cm3
|
3767
|
|
I. Thông số về phần chuyên dùng chở máy
|
|
1
|
Chi tiết
|
-
Kích thước sàn : 5900 x 2420 xx (mm)
|