|
TT
|
Thông số
|
Đơn Vị
|
Loại xe
|
|
1. Thông số xe cơ sở
|
|
1
|
Loại phương tiện
|
XE CUỐN ÉP RÁC
|
|
2
|
Nhãn hiệu số loại
|
HINO
|
|
3
|
Công thức lái
|
4 x 2
|
|
4
|
Tình trạng . năm sản xuất
|
Mới 100%
|
|
2. Thông số kích thước
|
|
1
|
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao )
|
Mm
|
6360 x 1990 x 2440
|
|
2
|
Chiều dài cơ sở
|
Mm
|
3375
|
|
3. Thông số về khối lượng
|
|
1
|
Khối lượng bản thân
|
Kg
|
4955
|
|
2
|
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế
|
Kg
|
2250
|
|
3
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế
|
Kg
|
7400
|
|
4
|
Lốp xe ( trước sau )
|
205/85R16
|
|
5. Động Cơ
|
|
1
|
Model
|
N04C
|
|
2
|
Kiểu loại
|
Diesel 4 kỳ , tăng áp 04 xi lanh thẳng hàng , tăng áp
|
|
3
|
Công suất lớn nhất
|
KW/rpm
|
110/2500
|
|
4
|
Dung tích xy lanh
|
Cm3
|
4009
|
|
I. Thông số về phần chuyên dùng
|
|
1
|
Chi tiết
|
-
Dung tích thùng chứa : 05 khối
-
Hệ thủy lực : Ý
|